- Trang chủ
- Giải đấu
- Ngoại hạng Anh
- Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh 2026/27
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14 | 5 | +9 | 24 | — | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | +10 | 21 | — | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | +17 | 19 | — | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | +4 | 16 | — | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | +2 | 15 | — | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | +7 | 14 | — | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | +1 | 12 | — | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 | — | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 12 | — | |
| 10 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | +1 | 11 | — | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 8 | +1 | 11 | — | |
| 12 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | — | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | — | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | — | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 | — | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 16 | -7 | 9 | — | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 7 | — | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | — | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 6 | — | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | — |
Điểm nhấn
Bảng xếp hạng các mùa trước
Cách xếp hạng & suất tham dự Ngoại hạng Anh
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh sắp xếp theo điểm số; khi hai đội bằng điểm sẽ xét đến hiệu số bàn thắng bại, rồi đến số bàn thắng ghi được. Bốn đội dẫn đầu giành vé dự UEFA Champions League mùa sau, các suất tiếp theo dự Europa League và Conference League tùy kết quả cúp quốc nội. Ba đội xếp cuối bảng (vị trí 18, 19, 20) phải xuống chơi tại giải hạng Nhất Anh (Championship) mùa kế tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh có bao nhiêu đội xuống hạng?
Ba đội xếp cuối bảng (hạng 18, 19, 20) xuống chơi tại Championship (giải hạng Nhất Anh) mùa kế tiếp.
Đội đầu bảng Ngoại Hạng Anh được dự giải châu Âu nào?
Bốn đội dẫn đầu giành vé dự UEFA Champions League mùa sau; các suất tiếp theo dự Europa League và Conference League tùy kết quả cúp quốc nội.
Cách tính hiệu số bàn thắng bại trên bảng xếp hạng?
Hiệu số bằng tổng bàn thắng ghi được trừ tổng bàn thua trong mùa giải; khi các đội bằng điểm, hiệu số bàn thắng bại là tiêu chí xét thứ hạng trước khi đến số bàn thắng ghi được.
