- Trang chủ
- Giải đấu
- Hạng nhất Việt Nam
- Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng Hạng nhất Việt Nam
Hạng nhất Việt Nam·Việt Nam
Bảng xếp hạng Hạng nhất Việt Nam 2026/27
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 6 | +14 | 13 | — | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 | — | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 | — | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | +2 | 12 | — | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 11 | — | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 11 | — | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 10 | — | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | — | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 8 | — | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 | — | |
| 11 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | — | |
| 12 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | — | |
| 13 | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | -9 | 2 | — | |
| 14 | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | -11 | 2 | — |
Champions LeagueEuropa LeagueConference LeagueXuống hạngTHBThắng / Hòa / Bại, mới nhất bên trái
Điểm nhấn
13Đầu bảng: Hưng Yên
20Ghi nhiều nhất: Hưng Yên
5Thủng lưới ít nhất: Khatoco Khánh Hòa
Bảng xếp hạng các mùa trước
Cách xếp hạng & suất tham dự Hạng nhất Việt Nam
Bảng xếp hạng Hạng Nhất sắp xếp theo điểm (thắng 3, hòa 1, thua 0); khi bằng điểm, thứ hạng được phân định theo các tiêu chí trong điều lệ từng mùa như thành tích đối đầu, hiệu số và số bàn thắng. Nhóm dẫn đầu giành quyền lên chơi V.League 1 hoặc đá play-off thăng hạng, còn đội cuối bảng xuống Hạng Nhì; số suất cụ thể do VPF quy định cho mỗi mùa.
Câu hỏi thường gặp
Mấy đội Hạng Nhất được lên V.League?
Số suất thăng hạng do điều lệ từng mùa quy định. Ở mùa 2025/26, hai đội dẫn đầu là Thành phố Đồng Nai và Bắc Ninh cùng lên chơi V.League 1.
Cách tính điểm trên bảng xếp hạng Hạng Nhất?
Thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm. Khi bằng điểm, thứ hạng xét theo các tiêu chí phụ trong điều lệ như đối đầu, hiệu số và số bàn thắng.
BXH sân nhà Hạng nhất Việt NamBXH sân khách Hạng nhất Việt NamPhong độ 5 trận gần nhất Hạng nhất Việt Nam